TT Giáo viên Kiêm nhiệm CN Phân công chuyên môn Số tiết
1 NGUYỄN VĂN Lí TTCM TOÁN - TIN Toán (11A4, 11A5, 12A1) 3
2 HOÀNG VĂN Toán (11A2, 11A3, 12A2) 3
3 NGUYỄN THỊ MỸ THUẬN Toán (10A5) 1
4 HUỲNH THỊ VU Toán (11A1) 1
5 NGUYỄN VIẾT QUẾ 10A1 Toán (10A1, 10A3) 2
6 NGUYỄN MINH PHƯƠNG TTCM LÝ - CÔNG NGHỆ Lý (11A2, 11A3) 2
7 PHẠM HỒNG NAM TRƯỞNG BAN KHTN 12A1 Lý (10A1, 10A2, 10A5, 12A1) 5
8 TRẦN THÁI DƯƠNG Lý (11A1) 1
9 TRẦN THỊ VINH Lý (10A3, 10A4, 11A5) 3
10 NGUYỄN THỊ MINH VÂN TTCM HÓA - SINH - KTNN Hoá (10A1, 10A2, 11A1, 11A2, 11A5) 5
11 PHẠM THỊ THU THÚY 11A3 Hoá (10A3, 10A4, 10A5, 11A3, 11A4) 5
12 ĐINH THỊ KIỀU LINH 10A2 Văn (10A1, 10A2, 11A5) 3
13 TRƯƠNG THỊ BÍCH HẠNH 11A1 Văn (10A4, 11A1, 11A3) 3
14 LÊ HỮU LONG TRƯỞNG BAN KHXH 12A2 Sử (12A2) 2
15 PHAN VĂN PHÚ NHÓM TRƯỞNG ĐỊA Địa (12A2) 1
16 PHẠM XUÂN TRƯỜNG HIỆU PHÓ CHUYÊN MÔN NNgữ (10A1, 10A2, 10A3, 11A3, 11A5) 5
17 NGUYỄN KHẮC TÝ NNgữ (11A4, 12A1, 12A2) 3
18 TRẦN THỊ DUYÊN Văn (10A3, 10A5, 11A2, 11A4) 5
19 PHẠM HỒNG ĐIỆP 10A4 Toán (10A2, 10A4) 2
20 VÕ ANH PHƯƠNG NNgữ (10A4, 10A5) 2
21 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LIÊN NNgữ (11A1, 11A2) 2
22 Trần Thị Hoa Sinh (12A1) 1