Bang PCGD
TT Giáo viên Kiêm nhiệm CN Phân công chuyên môn Số tiết
1 NGUYỄN VĂN Lí Toán (11A5, 12A1) 12
2 HOÀNG VĂN Toán (11A2, 11A3, 12A2) 18
3 HUỲNH THỊ VU Toán (11A1) 6
4 LƯƠNG THỊ MẬN 11A4 NGLL (11A4) + Toán (10A2, 11A4) 13
5 NGUYỄN VIẾT QUẾ 10A1 NGLL (10A1) + Toán (10A1, 10A3) 13
6 PHẠM HỒNG ĐIỆP 10A4 NGLL (10A4) + Toán (10A4) 7
7 NGUYỄN MINH PHƯƠNG Lí (11A2, 11A3, 11A4) + CNghệ (11A2, 11A3, 11A4) 15
8 PHẠM HỒNG NAM 12A1 Lí (10A1, 12A1, 12A2) + CNghệ (12A1, 12A2) 12
9 TRẦN THÁI DƯƠNG Lí (10A5, 11A1) + CNghệ (11A1) 9
10 TRẦN THỊ VINH Lí (10A2, 10A3, 10A4, 11A5) + CNghệ (11A5) 17
11 NGUYỄN THỊ MINH VÂN Hóa (10A1, 10A2, 11A1, 11A2) 16
12 PHẠM THỊ THU THÚY 11A3 NGLL (11A3) + Hóa (10A3, 10A4, 10A5, 11A3, 11A4) 21
13 TRẦN PHÚ HƯNG Hóa (11A5, 12A1, 12A2) 10
14 TRẦN THỊ THANH HOA Sinh (12A1, 12A2) 4
15 LÝ THANH BÌNH Sinh (11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5) 10
16 VŨ NGỌC PHÚC 10A5 NGLL (10A5) + Tin (10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5, 12A1, 12A2) + Nghề (11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5) 20
17 ĐINH THỊ KIỀU LINH 10A2 NGLL (10A2) + Văn (10A1, 10A2, 11A5) 16
18 ĐẶNG THỊ KIM PHƯỢNG Văn (11A2, 11A4, 12A1, 12A2) 20
19 TRƯƠNG THỊ BÍCH HẠNH 11A1 NGLL (11A1) + Văn (10A4, 11A1, 11A3) 16
20 LÊ HỮU LONG 12A2 Sử (12A1, 12A2) + GDCD (11A1, 11A3, 11A4, 11A5, 12A1, 12A2) 14
21 TRẦN THỊ DUYÊN Văn (10A3, 10A5) 10
22 NGUYỄN THỊ HIẾU 10A3 NGLL (10A3) + Sử (10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A4, 11A5) 13
23 NGUYỄN NHƯ KIÊN 11A2 NGLL (11A2) + Sử (10A1, 10A2, 11A2, 11A3) + GDCD (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A2) 15
24 PHAN VĂN PHÚ Địa (11A4, 11A5, 12A1, 12A2) 10
25 HỒ THỊ NGỌC HƯƠNG Địa (11A1, 11A2, 11A3) 6
26 LÊ THỊ THANH TUYỀN Địa (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5) 10
27 PHẠM XUÂN TRƯỜNG NNgữ (10A1, 10A2) 10
28 NGUYỄN KHẮC TÝ NNgữ (11A4, 12A1, 12A2) 17
29 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LIÊN NNgữ (11A1, 11A2) 10
30 PHẠM THỊ KHÁNH CNghệ (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5) 5
31 LÊ VĂN THẮM GDQP (11A3, 11A4, 11A5, 12A1, 12A2) 5
32 ĐÀO MẠNH HÙNG GDQP (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2) 7
33 ĐINH HỮU ĐẠI 11A5 NGLL (11A5) + TD (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5, 12A1, 12A2) 20
34 VÕ ANH PHƯƠNG NNgữ (10A4, 10A5) 10
35 Cô THẢO Sinh (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5) 10
36 NGUYỄN THỊ MỸ THUẬN Toán (10A5) + Tin (10A1, 10A2, 10A3, 10A4) 14
37 NGUYỄN THỊ NHUNG NNgữ (10A3, 11A3, 11A5) 15