TT Giáo viên Kiêm nhiệm CN Phân công chuyên môn Số tiết
1 NGUYỄN VĂN Lí TTCM TOÁN - TIN Toán (11A1, 12A1-KHTN, 12A5-KHXH) 18
2 HOÀNG VĂN Toán (10A5, 12A2-KHTN, 12A3-KHTN) 18
3 NGUYỄN THỊ MỸ THUẬN Tin (10A1, 10A2, 10A3) + Toán (11A3) 12
4 HUỲNH THỊ VU Toán (10A2, 10A3, 12A4-KHXH) 18
5 LƯƠNG THỊ MẬN 10A6PVT Toán (10A6PVT, 10A7-PVT) + KNS (10A6PVT) + GDHN (10A6PVT) 14
6 NGUYỄN VIẾT QUẾ Toán (10A1, 11A2) 12
7 Thủy Tiên Toán (10A4) 6
8 NGUYỄN MINH PHƯƠNG TTCM LÝ - CÔNG NGHỆ CNghệ (11A1, 11A3, 12A3-KHTN) + Lý (11A1, 11A3, 12A3-KHTN) 16
9 PHẠM HỒNG NAM TRƯỞNG BAN KHTN 12A2-KHTN CNghệ (12A2-KHTN, 12A4-KHXH, 12A5-KHXH) + Lý (10A1, 10A4, 10A5, 12A2-KHTN, 12A5-KHXH) 22
10 TRẦN THÁI DƯƠNG Lý (10A6PVT, 10A7-PVT, 12A4-KHXH) 10
11 TRẦN THỊ VINH 12A1-KHTN CNghệ (11A2, 12A1-KHTN) + Lý (10A2, 10A3, 11A2, 12A1-KHTN) 19
12 NGUYỄN THỊ MINH VÂN TTCM HÓA - SINH - KTNN Hoá (10A6PVT, 10A7-PVT) 8
13 PHẠM THỊ THU THÚY 10A5 Hoá (10A1, 10A4, 10A5, 11A3, 12A4-KHXH) + KNS (10A5) + GDHN (10A5) 20
14 NGUYỄN THỊ THƯ 10A3 Hoá (10A2, 10A3, 11A1, 11A2) + KNS (10A3) + GDHN (10A3) 18
15 TRẦN PHÚ HƯNG Hoá (12A1-KHTN, 12A2-KHTN, 12A3-KHTN, 12A5-KHXH) 14
16 TRẦN THỊ THANH HOA NHÓM TRƯỞNG SINH - KTNN Sinh (12A1-KHTN, 12A2-KHTN, 12A3-KHTN, 12A4-KHXH, 12A5-KHXH) 11
17 TRẦN VĂN HỒNG Sinh (10A1, 10A6PVT, 10A7-PVT, 11A2, 11A3) 10
18 ĐINH THỊ HỒNG XUÂN Sinh (10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1) 10
19 VŨ NGỌC PHÚC 12A4-KHXH Tin (10A4, 10A5, 10A6PVT, 10A7-PVT, 11A1, 11A2, 11A3, 12A1-KHTN, 12A2-KHTN, 12A3-KHTN, 12A4-KHXH, 12A5-KHXH) + Nghề tin học (11A1, 11A2, 11A3) 25
20 ĐINH THỊ KIỀU LINH 10A7-PVT Văn (10A4, 10A6PVT, 10A7-PVT, 11A1) + KNS (10A7-PVT) + GDHN (10A7-PVT) 22
21 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Văn (12A1-KHTN, 12A2-KHTN, 12A4-KHXH) 16
22 ĐẶNG THỊ KIM PHƯỢNG Văn (11A2, 11A3, 12A3-KHTN, 12A5-KHXH) 21
23 TRƯƠNG THỊ BÍCH HẠNH 10A2 Văn (10A1, 10A2, 10A3, 10A5) + KNS (10A2) + GDHN (10A2) 22
24 LÊ HỮU LONG TRƯỞNG BAN KHXH 12A3-KHTN GDCD (12A1-KHTN, 12A2-KHTN, 12A3-KHTN, 12A4-KHXH, 12A5-KHXH) + Sử (11A3, 12A3-KHTN, 12A4-KHXH) 22
25 NGUYỄN THỊ HIẾU NHÓM TRƯỞNG SỬ 11A1 Sử (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 12A1-KHTN, 12A2-KHTN) 16
26 NGUYỄN NHƯ KIÊN 12A5-KHXH GDCD (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 10A6PVT, 10A7-PVT, 11A1, 11A2, 11A3) + Sử (10A6PVT, 10A7-PVT, 11A2, 12A5-KHXH) 20
27 PHAN VĂN PHÚ NHÓM TRƯỞNG ĐỊA Địa (12A1-KHTN, 12A2-KHTN, 12A3-KHTN, 12A4-KHXH, 12A5-KHXH) 14
28 HỒ THỊ NGỌC HƯƠNG Địa (10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A2, 11A3) 12
29 LÊ THỊ THANH TUYỀN Địa (10A1, 10A6PVT, 10A7-PVT, 11A1) 8
30 PHẠM XUÂN TRƯỜNG HIỆU PHÓ CHUYÊN MÔN NNgữ (12A4-KHXH) 5
31 NGUYỄN ĐÌNH THẮNG NNgữ (10A4, 10A5, 12A2-KHTN) 15
32 NGUYỄN KHẮC TÝ NNgữ (12A1-KHTN, 12A3-KHTN, 12A5-KHXH) 15
33 NGUYỄN THỊ NHUNG 11A2 NNgữ (11A1, 11A2, 11A3) 15
34 TRẦN THỊ MỸ HẠNH NNgữ (10A1, 10A2, 10A3) + KNS (10A1) + GDHN (10A1) 17
35 NGUYỄN THỊ TUYẾT YẾN NNgữ (10A6PVT, 10A7-PVT) 10
36 PHẠM THỊ KHÁNH CNghệ (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 10A6PVT, 10A7-PVT) 7
37 LÊ VĂN THẮM QPAN (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 10A6PVT, 10A7-PVT, 11A1, 11A2, 11A3) 10
38 ĐINH HỮU ĐẠI NHÓM TRƯỞNG TD - NGLL 11A3 TD (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 10A6PVT, 10A7-PVT, 11A1, 11A2, 11A3, 12A1-KHTN, 12A2-KHTN, 12A3-KHTN, 12A4-KHXH, 12A5-KHXH) 20